Chế độ học
1. Học từ mới
2. Ôn tập nhanh
3. Ôn tập từ khó nhớ
0.70×
Tốc độ
Tốc độ phát âm
−
0.70
+
0.6×
0.7×
1.0×
1.25×
1.5×
Từ #
Đến #
Điều khiển
▶ Play
⏸ Tạm dừng
■ Stop
🔍 Tìm
📖
Hướng
dẫn
✖
📖
Hướng dẫn sử dụng
Vocab Cards — Practice Player
✕
🎓
Ba chế độ học
1
Học từ mới
Dành cho lần đầu học — nghe nhiều lần để ghi nhớ sâu.
Dịch VN → Nghĩa từ → US×3 → UK×3 → Câu ví dụ×3
2
Ôn tập nhanh
Ôn lại toàn bộ từ trong danh sách, mỗi từ nghe 1 lượt.
Dịch VN → Nghĩa từ → US → UK → Câu ví dụ
3
Ôn tập từ khó nhớ
Chỉ phát các thẻ đã đánh dấu
Khó nhớ
— tập trung vào điểm yếu.
Dịch VN → Nghĩa từ → US → UK → Câu ví dụ
🎮
Các nút điều khiển
▶ Play
Bắt đầu phát từ số
Từ #
đến
Đến #
.
⏸ Tạm dừng
Tạm dừng, giữ nguyên vị trí. Bấm
▶ Tiếp tục
để phát lại.
■ Stop
Dừng hẳn và quay về trạng thái ban đầu.
🔍 Tìm
Lọc hiển thị đúng khoảng thẻ từ
Từ #
đến
Đến #
.
🃏
Nút trên mỗi thẻ từ
Khó nhớ
Đánh dấu / bỏ đánh dấu từ khó. Thẻ khó có viền đỏ bên phải.
US / UK
Nghe phát âm giọng Mỹ hoặc Anh độc lập.
Ex
Nghe câu ví dụ tiếng Anh.
Dịch VD
Hiện / ẩn bản dịch tiếng Việt của câu ví dụ.
Dịch từ
Mở popup nghĩa từ, loại từ và thông tin chi tiết.
Mở rộng
Hiện / ẩn từ đồng nghĩa, phân biệt, ghi chú bổ sung.
Collocation
Hiện / ẩn các cụm từ đi kèm phổ biến.
Ẩn / Hiện
Thu gọn thẻ để tập kiểm tra trí nhớ.
💡
Mẹo sử dụng hiệu quả
🔢
Dùng ô
Từ #
và
Đến #
để giới hạn phạm vi học mỗi ngày. Nhấn
Tìm
để xem trước.
🐢
Giảm
tốc độ
xuống 0.6–0.7 khi học từ mới. Tăng lên 1.0–1.2 khi ôn tập.
💪
Đánh dấu
Khó nhớ
ngay khi gặp từ chưa quen. Sau đó dùng
Chế độ 3
để ôn riêng.
⏸
Nhấn
Tạm dừng
(nút nổi giữa màn hình) để đọc thẻ rồi
Tiếp tục
.
🌙
Trang hỗ trợ
chế độ tối
— kích hoạt qua công tắc dark mode của ứng dụng.
▲